TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вырисо́вывать

thể chưa hoàn thành
vyrisóvyvatʹ[vɨrʲɪˈsovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вырисо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вырисо́вывать nghĩa là vẽ kỹ, nắn nót vẽ.

Nghĩa của вырисо́вывать

Động từ

  1. Vẽ kỹ, nắn nót vẽ; (тщательно писать) nắn nót viết.

Cặp thể của вырисо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вырисо́вывать

NgôiHiện tại
явырисо́вываю
тывырисо́вываешь
он / она́ / оно́вырисо́вывает
мывырисо́вываем
вывырисо́вываете
они́вырисо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вырисовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)вырисо́вывал
Giống cái (она́)вырисо́вывала
Giống trung (оно́)вырисо́вывало
Số nhiều (они́)вырисо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вырисо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вырисо́вывайте

Câu hỏi thường gặp

вырисовывать nghĩa là gì?

вырисовывать (động từ) nghĩa là vẽ kỹ, nắn nót vẽ.

вырисовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вырисо́вывать (phiên âm Latinh vyrisóvyvatʹ, IPA [vɨrʲɪˈsovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.