вы́рубка
Dấu sắc trên вы́рубка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́рубка nghĩa là chặt, đốn, đốn cây, đẵn cây.
Nghĩa của вы́рубка
Danh từ
- действие [sự] chặt, đốn, đẵn.
- место [chỗ, khu] đốn cây, đẵn cây.
Biến cách của вы́рубка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́рубка | вы́рубки |
| Sinh cách кого? чего? | вы́рубки | вы́рубок |
| Tặng cách кому? чему? | вы́рубке | вы́рубкам |
| Đối cách кого? что? | вы́рубку | вы́рубки |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́рубкой | вы́рубками |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́рубке | вы́рубках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của вы́рубка
Câu hỏi thường gặp
вырубка nghĩa là gì?
вырубка (danh từ) nghĩa là chặt, đốn, đốn cây, đẵn cây.
вырубка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́рубка (phiên âm Latinh výrubka, IPA [ˈvɨrʊpkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.