TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́рубка

giống cáibất động vật
výrubka[ˈvɨrʊpkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́рубка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́рубка nghĩa là chặt, đốn, đốn cây, đẵn cây.

Nghĩa của вы́рубка

Danh từ

  1. действие [sự] chặt, đốn, đẵn.
  2. место [chỗ, khu] đốn cây, đẵn cây.

Biến cách của вы́рубка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́рубкавы́рубки
Sinh cách кого? чего?вы́рубкивы́рубок
Tặng cách кому? чему?вы́рубкевы́рубкам
Đối cách кого? что?вы́рубкувы́рубки
Công cụ cách кем? чем?вы́рубкойвы́рубками
Giới cách о ком? о чём?вы́рубкевы́рубках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вы́рубка

Câu hỏi thường gặp

вырубка nghĩa là gì?

вырубка (danh từ) nghĩa là chặt, đốn, đốn cây, đẵn cây.

вырубка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́рубка (phiên âm Latinh výrubka, IPA [ˈvɨrʊpkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.