вы́рубить
Dấu sắc trên вы́рубить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́рубить nghĩa là chặt trụi, đốn trụi, hạ, ngả.
Nghĩa của вы́рубить
Thể hoàn thành của выруба́ть.
Động từ
- Chặt trụi, đốn trụi, đẵn trụi.
- Hạ, ngả, chặt, đốn, đẵn.
- Chặt ra.
- Đẽo, khía, vạc, khắc, chạm, đục, xoi.
Cặp thể của вы́рубить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́рубить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́рублю |
| ты | вы́рубишь |
| он / она́ / оно́ | вы́рубит |
| мы | вы́рубим |
| вы | вы́рубите |
| они́ | вы́рубят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́рубил |
| Giống cái (она́) | вы́рубила |
| Giống trung (оно́) | вы́рубило |
| Số nhiều (они́) | вы́рубили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́руби |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́рубите |
Họ từ của вы́рубить
Câu ví dụ với вы́рубить
- Что написано пером, не вырубишь топором. Bút sa gà chết.Tatoeba #6552485
- Написанное пером не вырубишь топором. Bút sa gà chết.Tatoeba #4173587
- Он вырубил весь свет в одиннадцать. Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4777253
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вырубить nghĩa là gì?
вырубить (động từ) nghĩa là chặt trụi, đốn trụi, hạ, ngả.
вырубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́рубить (phiên âm Latinh výrubitʹ, IPA [ˈvɨrʊbʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.