вы́ругаться
Dấu sắc trên вы́ругаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ругаться nghĩa là chửi, chưởi, nói tục, văng tục.
Nghĩa của вы́ругаться
Nghĩa lấy theo mục ругаться.
Động từ
- Chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc móc.
- Nói tục, văng tục, nói bậy, chửi tục, chửi bậy, chửi thề.
Chia động từ вы́ругаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ругаюсь |
| ты | вы́ругаешься |
| он / она́ / оно́ | вы́ругается |
| мы | вы́ругаемся |
| вы | вы́ругаетесь |
| они́ | вы́ругаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ругался |
| Giống cái (она́) | вы́ругалась |
| Giống trung (оно́) | вы́ругалось |
| Số nhiều (они́) | вы́ругались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́ругайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ругайтесь |
Họ từ của вы́ругаться
Câu ví dụ với вы́ругаться
- Если зол, досчитай до четырёх. Если очень зол, выругайся. Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939793
- Том выругался. Tom đã thề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5897936
- Я выругался. Tôi đã thề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5947963
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выругаться nghĩa là gì?
выругаться (động từ) nghĩa là chửi, chưởi, nói tục, văng tục.
выругаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ругаться (phiên âm Latinh výrugatʹsja, IPA [ˈvɨrʊɡət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.