TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скобли́ть

thể chưa hoàn thành
skoblítʹ[skɐˈblʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скобли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скобли́ть nghĩa là cạo, nạo.

Nghĩa của скобли́ть

Động từ

  1. Cạo, nạo.

Cặp thể của скобли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скобли́ть

NgôiHiện tại
яскоблю́
тыскобли́шь
он / она́ / оно́скобли́т
мыскобли́м
выскобли́те
они́скобля́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скоблить.

Quá khứ

Giống đực (он)скобли́л
Giống cái (она́)скобли́ла
Giống trung (оно́)скобли́ло
Số nhiều (они́)скобли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скобли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скобли́те

Câu hỏi thường gặp

скоблить nghĩa là gì?

скоблить (động từ) nghĩa là cạo, nạo.

скоблить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скобли́ть (phiên âm Latinh skoblítʹ, IPA [skɐˈblʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.