скобли́ть
Dấu sắc trên скобли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скобли́ть nghĩa là cạo, nạo.
Nghĩa của скобли́ть
Động từ
- Cạo, nạo.
Cặp thể của скобли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скобли́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скоблю́ |
| ты | скобли́шь |
| он / она́ / оно́ | скобли́т |
| мы | скобли́м |
| вы | скобли́те |
| они́ | скобля́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скоблить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скобли́л |
| Giống cái (она́) | скобли́ла |
| Giống trung (оно́) | скобли́ло |
| Số nhiều (они́) | скобли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скобли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скобли́те |
Câu hỏi thường gặp
скоблить nghĩa là gì?
скоблить (động từ) nghĩa là cạo, nạo.
скоблить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скобли́ть (phiên âm Latinh skoblítʹ, IPA [skɐˈblʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.