вы́сохнуть
Dấu sắc trên вы́сохнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́сохнуть nghĩa là khô đi, khô lại, héo đi, khô héo đi.
Nghĩa của вы́сохнуть
Thể hoàn thành của высыха́ть.
Động từ
- Khô đi, khô lại, trở nên khô ráo; (иссякать) cạn đi, khô cạn đi.
- Héo đi, khô héo đi, trở nên khô héo.
Cặp thể của вы́сохнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́сохнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́сохну |
| ты | вы́сохнешь |
| он / она́ / оно́ | вы́сохнет |
| мы | вы́сохнем |
| вы | вы́сохнете |
| они́ | вы́сохнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́сох |
| Giống cái (она́) | вы́сохла |
| Giống trung (оно́) | вы́сохло |
| Số nhiều (они́) | вы́сохли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́сохни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́сохните |
Câu hỏi thường gặp
высохнуть nghĩa là gì?
высохнуть (động từ) nghĩa là khô đi, khô lại, héo đi, khô héo đi.
высохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́сохнуть (phiên âm Latinh výsoxnutʹ, IPA [ˈvɨsəxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.