TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ста́вить

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
stávitʹ[ˈstavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ста́вить nghĩa là đặt, để.

Nghĩa của ста́вить

Động từ

  1. Đặt, để (đứng); dựng, lắp; dàn dựng (vở kịch); đặt ra (câu hỏi, mục tiêu).

Cặp thể của ста́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ста́вить

NgôiHiện tại
яста́влю
тыста́вишь
он / она́ / оно́ста́вит
мыста́вим
выста́вите
они́ста́вят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ставить.

Quá khứ

Giống đực (он)ста́вил
Giống cái (она́)ста́вила
Giống trung (оно́)ста́вило
Số nhiều (они́)ста́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ста́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ста́вьте

Họ từ của ста́вить

Câu hỏi thường gặp

ставить nghĩa là gì?

ставить (động từ) nghĩa là đặt, để.

ставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ста́вить (phiên âm Latinh stávitʹ, IPA [ˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.