ста́вить
Dấu sắc trên ста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ста́вить nghĩa là đặt, để.
Nghĩa của ста́вить
Động từ
- Đặt, để (đứng); dựng, lắp; dàn dựng (vở kịch); đặt ra (câu hỏi, mục tiêu).
Cặp thể của ста́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ста́вить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ста́влю |
| ты | ста́вишь |
| он / она́ / оно́ | ста́вит |
| мы | ста́вим |
| вы | ста́вите |
| они́ | ста́вят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ставить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ста́вил |
| Giống cái (она́) | ста́вила |
| Giống trung (оно́) | ста́вило |
| Số nhiều (они́) | ста́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ста́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ста́вьте |
Họ từ của ста́вить
Câu hỏi thường gặp
ставить nghĩa là gì?
ставить (động từ) nghĩa là đặt, để.
ставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ста́вить (phiên âm Latinh stávitʹ, IPA [ˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.