TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́стрелить

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
výstrelitʹ[ˈvɨstrʲɪlʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́стрелить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́стрелить nghĩa là bắn, bắn súng.

Nghĩa của вы́стрелить

Động từ

  1. Bắn, bắn súng, nổ súng; (об оружии) bắn.
    • вы́стрелить из ружья́bắn súng
    • вы́стрелить в кого́-л.bắn ai

Cặp thể của вы́стрелить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́стрелить

NgôiTương lai
явы́стрелю
тывы́стрелишь
он / она́ / оно́вы́стрелит
мывы́стрелим
вывы́стрелите
они́вы́стрелят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́стрелил
Giống cái (она́)вы́стрелила
Giống trung (оно́)вы́стрелило
Số nhiều (они́)вы́стрелили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́стрели
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́стрелите

Họ từ của вы́стрелить

Câu ví dụ với вы́стрелить

  • Том выстрелил мне в ногу. Tom bắn vào chân tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3782764

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выстрелить nghĩa là gì?

выстрелить (động từ) nghĩa là bắn, bắn súng.

выстрелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́стрелить (phiên âm Latinh výstrelitʹ, IPA [ˈvɨstrʲɪlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.