вы́стрелить
Dấu sắc trên вы́стрелить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́стрелить nghĩa là bắn, bắn súng.
Nghĩa của вы́стрелить
Động từ
- Bắn, bắn súng, nổ súng; (об оружии) bắn.
- вы́стрелить из ружья́bắn súng
- вы́стрелить в кого́-л.bắn ai
Cặp thể của вы́стрелить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́стрелить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́стрелю |
| ты | вы́стрелишь |
| он / она́ / оно́ | вы́стрелит |
| мы | вы́стрелим |
| вы | вы́стрелите |
| они́ | вы́стрелят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́стрелил |
| Giống cái (она́) | вы́стрелила |
| Giống trung (оно́) | вы́стрелило |
| Số nhiều (они́) | вы́стрелили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́стрели |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́стрелите |
Họ từ của вы́стрелить
Câu ví dụ với вы́стрелить
- Том выстрелил мне в ногу. Tom bắn vào chân tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3782764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выстрелить nghĩa là gì?
выстрелить (động từ) nghĩa là bắn, bắn súng.
выстрелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́стрелить (phiên âm Latinh výstrelitʹ, IPA [ˈvɨstrʲɪlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.