стреля́ть
Dấu sắc trên стреля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стреля́ть nghĩa là bắn, nã.
Nghĩa của стреля́ть
Động từ
- Bắn, nã, bắn súng, nổ súng, xả súng, xạ kích, tác xạ.
- стреля́ть в цельbắn vào đích, nhằm đích mà bắn, bắn bia
- стреля́ть из винто́вкиbắn súng trường
- стреля́ть из пу́шкиbắn đại bác, nã ca-nông
- стой, стреля́ть бу́ду!đứng lại, không thì bắn!
- тк. несов.(В) (убивать на охоте) — bắn, bắn chết, bắn được
- стреля́ть у́токbắn vịt
- у меня́ стреля́ет в у́хеtôi buốc tai, tôi nhức buốc trong tai
Cặp thể của стреля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ стреля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | стреля́ю |
| ты | стреля́ешь |
| он / она́ / оно́ | стреля́ет |
| мы | стреля́ем |
| вы | стреля́ете |
| они́ | стреля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стрелять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | стреля́л |
| Giống cái (она́) | стреля́ла |
| Giống trung (оно́) | стреля́ло |
| Số nhiều (они́) | стреля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | стреля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | стреля́йте |
Họ từ của стреля́ть
Câu hỏi thường gặp
стрелять nghĩa là gì?
стрелять (động từ) nghĩa là bắn, nã.
стрелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стреля́ть (phiên âm Latinh streljátʹ, IPA [strʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.