TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стреля́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
streljátʹ[strʲɪˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стреля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стреля́ть nghĩa là bắn, nã.

Nghĩa của стреля́ть

Động từ

  1. Bắn, nã, bắn súng, nổ súng, xả súng, xạ kích, tác xạ.
    • стреля́ть в цельbắn vào đích, nhằm đích mà bắn, bắn bia
    • стреля́ть из винто́вкиbắn súng trường
    • стреля́ть из пу́шкиbắn đại bác, nã ca-nông
    • стой, стреля́ть бу́ду!đứng lại, không thì bắn!
    • тк. несов.(В) (убивать на охоте) — bắn, bắn chết, bắn được
    • стреля́ть у́токbắn vịt
    • у меня́ стреля́ет в у́хеtôi buốc tai, tôi nhức buốc trong tai

Cặp thể của стреля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ стреля́ть

NgôiHiện tại
ястреля́ю
тыстреля́ешь
он / она́ / оно́стреля́ет
мыстреля́ем
выстреля́ете
они́стреля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стрелять.

Quá khứ

Giống đực (он)стреля́л
Giống cái (она́)стреля́ла
Giống trung (оно́)стреля́ло
Số nhiều (они́)стреля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)стреля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)стреля́йте

Họ từ của стреля́ть

Câu hỏi thường gặp

стрелять nghĩa là gì?

стрелять (động từ) nghĩa là bắn, nã.

стрелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стреля́ть (phiên âm Latinh streljátʹ, IPA [strʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.