TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́строиться

thể hoàn thành
výstroitʹsja[ˈvɨstrəɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́строиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́строиться nghĩa là xếp hàng, đứng thành hàng, mọc lên, xây dựng.

Nghĩa của вы́строиться

Thể hoàn thành của выстра́иваться.

Động từ

  1. Xếp hàng, đứng thành hàng.
  2. возникнуть - о сооружении Mọc lên, [được] xây dựng.

Cặp thể của вы́строиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́строиться

NgôiTương lai
явы́строюсь
тывы́строишься
он / она́ / оно́вы́строится
мывы́строимся
вывы́строитесь
они́вы́строятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́строился
Giống cái (она́)вы́строилась
Giống trung (оно́)вы́строилось
Số nhiều (они́)вы́строились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́стройся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́стройтесь

Họ từ của вы́строиться

Câu hỏi thường gặp

выстроиться nghĩa là gì?

выстроиться (động từ) nghĩa là xếp hàng, đứng thành hàng, mọc lên, xây dựng.

выстроиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́строиться (phiên âm Latinh výstroitʹsja, IPA [ˈvɨstrəɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.