TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́таращить

thể hoàn thành
výtaraščitʹ[ˈvɨtərəɕːɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́таращить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́таращить nghĩa là trố, giương.

Nghĩa của вы́таращить

Thể hoàn thành của тара́щить.

Động từ

  1. Trố, giương.

Cặp thể của вы́таращить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́таращить

NgôiTương lai
явы́таращу
тывы́таращишь
он / она́ / оно́вы́таращит
мывы́таращим
вывы́таращите
они́вы́таращат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́таращил
Giống cái (она́)вы́таращила
Giống trung (оно́)вы́таращило
Số nhiều (они́)вы́таращили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́таращи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́таращьте

Câu hỏi thường gặp

вытаращить nghĩa là gì?

вытаращить (động từ) nghĩa là trố, giương.

вытаращить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́таращить (phiên âm Latinh výtaraščitʹ, IPA [ˈvɨtərəɕːɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.