TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выта́скивать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vytáskivatʹ[vɨˈtaskʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выта́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выта́скивать nghĩa là lôi ra, kéo ra.

Nghĩa của выта́скивать

Động từ

  1. Lôi... ra, kéo... ra; (выдёргивать) nhổ... ra, giật... ra, rứt... ra, bứt... ra; (khẩu ngữ) (вынимать) lấy... ra, rút... ra.
    • вы́тащить кого́-л. гуля́тьlôi ai đi chơi
  2. khẩu ngữ красть, похищать Đánh cắp, ăn cắp, cuỗm, xoáy.

Cặp thể của выта́скивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выта́скивать

NgôiHiện tại
явыта́скиваю
тывыта́скиваешь
он / она́ / оно́выта́скивает
мывыта́скиваем
вывыта́скиваете
они́выта́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытаскивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выта́скивал
Giống cái (она́)выта́скивала
Giống trung (оно́)выта́скивало
Số nhiều (они́)выта́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выта́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выта́скивайте

Câu hỏi thường gặp

вытаскивать nghĩa là gì?

вытаскивать (động từ) nghĩa là lôi ra, kéo ra.

вытаскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выта́скивать (phiên âm Latinh vytáskivatʹ, IPA [vɨˈtaskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.