TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тара́щить

thể chưa hoàn thành
taráščitʹ[tɐˈraɕːɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тара́щить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тара́щить nghĩa là trố, giương.

Nghĩa của тара́щить

Động từ

  1. Trố, giương.
    • тара́щить глаза́trố mắt, giương mắt
    • испуга́нио тара́ща глаза́ на кого-л.trố (giương) mắt nhìn ai

Cặp thể của тара́щить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тара́щить

NgôiHiện tại
ятара́щу
тытара́щишь
он / она́ / оно́тара́щит
мытара́щим
вытара́щите
они́тара́щат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + таращить.

Quá khứ

Giống đực (он)тара́щил
Giống cái (она́)тара́щила
Giống trung (оно́)тара́щило
Số nhiều (они́)тара́щили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тара́щи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тара́щьте

Câu hỏi thường gặp

таращить nghĩa là gì?

таращить (động từ) nghĩa là trố, giương.

таращить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тара́щить (phiên âm Latinh taráščitʹ, IPA [tɐˈraɕːɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.