тара́щить
Dấu sắc trên тара́щить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тара́щить nghĩa là trố, giương.
Nghĩa của тара́щить
Động từ
- Trố, giương.
- тара́щить глаза́trố mắt, giương mắt
- испуга́нио тара́ща глаза́ на кого-л.trố (giương) mắt nhìn ai
Cặp thể của тара́щить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тара́щить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тара́щу |
| ты | тара́щишь |
| он / она́ / оно́ | тара́щит |
| мы | тара́щим |
| вы | тара́щите |
| они́ | тара́щат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + таращить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тара́щил |
| Giống cái (она́) | тара́щила |
| Giống trung (оно́) | тара́щило |
| Số nhiều (они́) | тара́щили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тара́щи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тара́щьте |
Câu hỏi thường gặp
таращить nghĩa là gì?
таращить (động từ) nghĩa là trố, giương.
таращить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тара́щить (phiên âm Latinh taráščitʹ, IPA [tɐˈraɕːɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.