вы́тащить
Dấu sắc trên вы́тащить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́тащить nghĩa là lôi ra, kéo ra.
Nghĩa của вы́тащить
Thể hoàn thành của выта́скивать.
Động từ
- Lôi... ra, kéo... ra; (выдёргивать) nhổ... ra, giật... ra, rứt... ra, bứt... ra; (khẩu ngữ) (вынимать) lấy... ra, rút... ra.
- khẩu ngữ Đánh cắp, ăn cắp, cuỗm, xoáy.
Cặp thể của вы́тащить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́тащить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́тащу |
| ты | вы́тащишь |
| он / она́ / оно́ | вы́тащит |
| мы | вы́тащим |
| вы | вы́тащите |
| они́ | вы́тащат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́тащил |
| Giống cái (она́) | вы́тащила |
| Giống trung (оно́) | вы́тащило |
| Số nhiều (они́) | вы́тащили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́тащи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́тащите |
Câu hỏi thường gặp
вытащить nghĩa là gì?
вытащить (động từ) nghĩa là lôi ra, kéo ra.
вытащить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́тащить (phiên âm Latinh výtaščitʹ, IPA [ˈvɨtəɕːɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.