выта́чивать
Dấu sắc trên выта́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выта́чивать nghĩa là tiện.
Nghĩa của выта́чивать
Động từ
- Tiện.
- выта́чивать дета́льtiện chi tiết máy
Cặp thể của выта́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выта́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выта́чиваю |
| ты | выта́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | выта́чивает |
| мы | выта́чиваем |
| вы | выта́чиваете |
| они́ | выта́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выта́чивал |
| Giống cái (она́) | выта́чивала |
| Giống trung (оно́) | выта́чивало |
| Số nhiều (они́) | выта́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выта́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выта́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
вытачивать nghĩa là gì?
вытачивать (động từ) nghĩa là tiện.
вытачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выта́чивать (phiên âm Latinh vytáčivatʹ, IPA [vɨˈtat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.