TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выта́чивать

thể chưa hoàn thành
vytáčivatʹ[vɨˈtat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выта́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выта́чивать nghĩa là tiện.

Nghĩa của выта́чивать

Động từ

  1. Tiện.
    • выта́чивать дета́льtiện chi tiết máy

Cặp thể của выта́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выта́чивать

NgôiHiện tại
явыта́чиваю
тывыта́чиваешь
он / она́ / оно́выта́чивает
мывыта́чиваем
вывыта́чиваете
они́выта́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выта́чивал
Giống cái (она́)выта́чивала
Giống trung (оно́)выта́чивало
Số nhiều (они́)выта́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выта́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выта́чивайте

Câu hỏi thường gặp

вытачивать nghĩa là gì?

вытачивать (động từ) nghĩa là tiện.

вытачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выта́чивать (phiên âm Latinh vytáčivatʹ, IPA [vɨˈtat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.