вы́точить
Dấu sắc trên вы́точить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́точить nghĩa là tiện.
Nghĩa của вы́точить
Thể hoàn thành của выта́чивать.
Động từ
- Tiện.
Cặp thể của вы́точить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́точить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́точу |
| ты | вы́точишь |
| он / она́ / оно́ | вы́точит |
| мы | вы́точим |
| вы | вы́точите |
| они́ | вы́точат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́точил |
| Giống cái (она́) | вы́точила |
| Giống trung (оно́) | вы́точило |
| Số nhiều (они́) | вы́точили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́точи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́точите |
Câu hỏi thường gặp
выточить nghĩa là gì?
выточить (động từ) nghĩa là tiện.
выточить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́точить (phiên âm Latinh výtočitʹ, IPA [ˈvɨtət͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.