вытека́ть
Dấu sắc trên вытека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вытека́ть nghĩa là chảy ra, tuôn ra.
Nghĩa của вытека́ть
Động từ
- выливаться Chảy ra, tuôn ra, trào ra.
- тк. несов.bắt nguồn, phát nguyên
- тк. несов. перен.đưa đến kết quả
- отсю́да вытека́ет, что...do đó mà..., vì thế cho nên..., từ đó đưa đến kết quả là...
- со все́ми вытека́тьа́ющими отсю́да после́дствамиvới tất cả các hậu quả của nó
Cặp thể của вытека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вытека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вытека́ю |
| ты | вытека́ешь |
| он / она́ / оно́ | вытека́ет |
| мы | вытека́ем |
| вы | вытека́ете |
| они́ | вытека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вытека́л |
| Giống cái (она́) | вытека́ла |
| Giống trung (оно́) | вытека́ло |
| Số nhiều (они́) | вытека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вытека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вытека́йте |
Câu hỏi thường gặp
вытекать nghĩa là gì?
вытекать (động từ) nghĩa là chảy ra, tuôn ra.
вытекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вытека́ть (phiên âm Latinh vytekátʹ, IPA [vɨtʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.