TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́тереть

thể hoàn thành
výteretʹ[ˈvɨtʲɪrʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́тереть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́тереть nghĩa là lau, chùi.

Nghĩa của вы́тереть

Thể hoàn thành của вытира́ть.

Động từ

  1. Lau, chùi, lau chùi.
  2. Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.

Cặp thể của вы́тереть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́тереть

NgôiTương lai
явы́тру
тывы́трешь
он / она́ / оно́вы́трет
мывы́трем
вывы́трете
они́вы́трут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́тер
Giống cái (она́)вы́терла
Giống trung (оно́)вы́терло
Số nhiều (они́)вы́терли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́три
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́трите

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́тереть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với вы́тереть

  • Вытри лицо полотенцем. Dùng khăn lau khô mặt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5375501
  • Вытрите лицо полотенцем. Dùng khăn lau khô mặt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12300558
  • Вытри глаза. Lau mắt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1679735
  • Вытри слёзы. Lau mắt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5066217
  • Вытрите глаза. Lau mắt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6883330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вытереть nghĩa là gì?

вытереть (động từ) nghĩa là lau, chùi.

вытереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́тереть (phiên âm Latinh výteretʹ, IPA [ˈvɨtʲɪrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.