вы́течь
Dấu sắc trên вы́течь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́течь nghĩa là chảy ra, tuôn ra.
Nghĩa của вы́течь
Thể hoàn thành của вытека́ть.
Động từ
- Chảy ra, tuôn ra, trào ra.
Cặp thể của вы́течь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́течь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́теку |
| ты | вы́течешь |
| он / она́ / оно́ | вы́течет |
| мы | вы́течем |
| вы | вы́течете |
| они́ | вы́текут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́тек |
| Giống cái (она́) | вы́текла |
| Giống trung (оно́) | вы́текло |
| Số nhiều (они́) | вы́текли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́теки |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́теките |
Câu hỏi thường gặp
вытечь nghĩa là gì?
вытечь (động từ) nghĩa là chảy ra, tuôn ra.
вытечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́течь (phiên âm Latinh výtečʹ, IPA [ˈvɨtʲɪt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.