TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́течь

thể hoàn thành
výtečʹ[ˈvɨtʲɪt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́течь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́течь nghĩa là chảy ra, tuôn ra.

Nghĩa của вы́течь

Thể hoàn thành của вытека́ть.

Động từ

  1. Chảy ra, tuôn ra, trào ra.

Cặp thể của вы́течь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́течь

NgôiTương lai
явы́теку
тывы́течешь
он / она́ / оно́вы́течет
мывы́течем
вывы́течете
они́вы́текут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́тек
Giống cái (она́)вы́текла
Giống trung (оно́)вы́текло
Số nhiều (они́)вы́текли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́теки
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́теките

Câu hỏi thường gặp

вытечь nghĩa là gì?

вытечь (động từ) nghĩa là chảy ra, tuôn ra.

вытечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́течь (phiên âm Latinh výtečʹ, IPA [ˈvɨtʲɪt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.