TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вытира́ться

thể chưa hoàn thành
vytirátʹsja[vɨtʲɪˈrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вытира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вытира́ться nghĩa là lau mình.

Nghĩa của вытира́ться

Động từ

  1. Lau mình; (вытирать лицо) lau mặt; (вытирать руки) lau tay.
    • вытира́ться до́сухаlau khô mình
  2. khẩu ngữ изнашиваться Sờn đi, mòn đi.

Cặp thể của вытира́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вытира́ться

NgôiHiện tại
явытира́юсь
тывытира́ешься
он / она́ / оно́вытира́ется
мывытира́емся
вывытира́етесь
они́вытира́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытираться.

Quá khứ

Giống đực (он)вытира́лся
Giống cái (она́)вытира́лась
Giống trung (оно́)вытира́лось
Số nhiều (они́)вытира́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вытира́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вытира́йтесь

Câu hỏi thường gặp

вытираться nghĩa là gì?

вытираться (động từ) nghĩa là lau mình.

вытираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вытира́ться (phiên âm Latinh vytirátʹsja, IPA [vɨtʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.