вытира́ться
Dấu sắc trên вытира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вытира́ться nghĩa là lau mình.
Nghĩa của вытира́ться
Động từ
- Lau mình; (вытирать лицо) lau mặt; (вытирать руки) lau tay.
- вытира́ться до́сухаlau khô mình
- khẩu ngữ изнашиваться Sờn đi, mòn đi.
Cặp thể của вытира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вытира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вытира́юсь |
| ты | вытира́ешься |
| он / она́ / оно́ | вытира́ется |
| мы | вытира́емся |
| вы | вытира́етесь |
| они́ | вытира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вытира́лся |
| Giống cái (она́) | вытира́лась |
| Giống trung (оно́) | вытира́лось |
| Số nhiều (они́) | вытира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вытира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вытира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
вытираться nghĩa là gì?
вытираться (động từ) nghĩa là lau mình.
вытираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вытира́ться (phiên âm Latinh vytirátʹsja, IPA [vɨtʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.