TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́тесать

thể hoàn thành
výtesatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́тесать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́тесать nghĩa là đẽo, gọt.

Nghĩa của вы́тесать

Nghĩa lấy theo mục тесать.

Động từ

  1. Đẽo, gọt, vạc, đẽo gọt.

Chia động từ вы́тесать

NgôiTương lai
явы́тешу
тывы́тешешь
он / она́ / оно́вы́тешет
мывы́тешем
вывы́тешете
они́вы́тешут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́тесал
Giống cái (она́)вы́тесала
Giống trung (оно́)вы́тесало
Số nhiều (они́)вы́тесали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́теши
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́тешите

Câu hỏi thường gặp

вытесать nghĩa là gì?

вытесать (động từ) nghĩa là đẽo, gọt.

вытесать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́тесать (phiên âm Latinh výtesatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.