вытира́ть
Dấu sắc trên вытира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вытира́ть nghĩa là lau, chùi.
Nghĩa của вытира́ть
Động từ
- Lau, chùi, lau chùi.
- вытира́ть лобlau (chùi) trán
- вытира́ть пыльlau (chùi) bụi
- вытира́тьа́йте но́ги!hãy chùi chân đi!
Cặp thể của вытира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вытира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вытира́ю |
| ты | вытира́ешь |
| он / она́ / оно́ | вытира́ет |
| мы | вытира́ем |
| вы | вытира́ете |
| они́ | вытира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вытира́л |
| Giống cái (она́) | вытира́ла |
| Giống trung (оно́) | вытира́ло |
| Số nhiều (они́) | вытира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вытира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вытира́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вытира́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với вытира́ть
- Чем я вытираю руки? Tôi đang lau tay bằng cái gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896674
- Чем я руки вытираю? Tôi đang lau tay bằng cái gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896675
- Ты вытираешь руки полотенцем. Bạn đang lau tay bằng khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896676
- Вы вытираете руки полотенцем. Bạn đang lau tay bằng khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896677
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вытирать nghĩa là gì?
вытирать (động từ) nghĩa là lau, chùi.
вытирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вытира́ть (phiên âm Latinh vytirátʹ, IPA [vɨtʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.