вы́трясти
Dấu sắc trên вы́трясти chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́трясти nghĩa là giũ hết, giũ ra, giũ.
Nghĩa của вы́трясти
Thể hoàn thành của вытрясать.
Động từ
- Giũ hết, giũ... ra, đổ... ra.
- Giũ.
Cặp thể của вы́трясти
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́трясти
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́трясу |
| ты | вы́трясешь |
| он / она́ / оно́ | вы́трясет |
| мы | вы́трясем |
| вы | вы́трясете |
| они́ | вы́трясут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́тряс |
| Giống cái (она́) | вы́трясла |
| Giống trung (оно́) | вы́трясло |
| Số nhiều (они́) | вы́трясли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́тряси |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́трясите |
Câu hỏi thường gặp
вытрясти nghĩa là gì?
вытрясти (động từ) nghĩa là giũ hết, giũ ra, giũ.
вытрясти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́трясти (phiên âm Latinh výtrjasti); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.