TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́трясти

thể hoàn thành
výtrjasti giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́трясти chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́трясти nghĩa là giũ hết, giũ ra, giũ.

Nghĩa của вы́трясти

Thể hoàn thành của вытрясать.

Động từ

  1. Giũ hết, giũ... ra, đổ... ra.
  2. Giũ.

Cặp thể của вы́трясти

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́трясти

NgôiTương lai
явы́трясу
тывы́трясешь
он / она́ / оно́вы́трясет
мывы́трясем
вывы́трясете
они́вы́трясут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́тряс
Giống cái (она́)вы́трясла
Giống trung (оно́)вы́трясло
Số nhiều (они́)вы́трясли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́тряси
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́трясите

Câu hỏi thường gặp

вытрясти nghĩa là gì?

вытрясти (động từ) nghĩa là giũ hết, giũ ra, giũ.

вытрясти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́трясти (phiên âm Latinh výtrjasti); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.