TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вытря́хивать

thể chưa hoàn thành
vytrjáxivatʹ[vɨˈtrʲæxʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вытря́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вытря́хивать nghĩa là giũ ra, đổ ra.

Nghĩa của вытря́хивать

Động từ

  1. Giũ... ra, đổ... ra.

Cặp thể của вытря́хивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вытря́хивать

NgôiHiện tại
явытря́хиваю
тывытря́хиваешь
он / она́ / оно́вытря́хивает
мывытря́хиваем
вывытря́хиваете
они́вытря́хивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытряхивать.

Quá khứ

Giống đực (он)вытря́хивал
Giống cái (она́)вытря́хивала
Giống trung (оно́)вытря́хивало
Số nhiều (они́)вытря́хивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вытря́хивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вытря́хивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вытря́хивать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вытряхивать nghĩa là gì?

вытряхивать (động từ) nghĩa là giũ ra, đổ ra.

вытряхивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вытря́хивать (phiên âm Latinh vytrjáxivatʹ, IPA [vɨˈtrʲæxʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.