вытря́хивать
Dấu sắc trên вытря́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вытря́хивать nghĩa là giũ ra, đổ ra.
Nghĩa của вытря́хивать
Động từ
- Giũ... ra, đổ... ra.
Cặp thể của вытря́хивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вытря́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вытря́хиваю |
| ты | вытря́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | вытря́хивает |
| мы | вытря́хиваем |
| вы | вытря́хиваете |
| они́ | вытря́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытряхивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вытря́хивал |
| Giống cái (она́) | вытря́хивала |
| Giống trung (оно́) | вытря́хивало |
| Số nhiều (они́) | вытря́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вытря́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вытря́хивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вытря́хивать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
вытряхивать nghĩa là gì?
вытряхивать (động từ) nghĩa là giũ ra, đổ ra.
вытряхивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вытря́хивать (phiên âm Latinh vytrjáxivatʹ, IPA [vɨˈtrʲæxʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.