TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́тянуть

thể hoàn thành
výtjanutʹ[ˈvɨtʲɪnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́тянуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́тянуть nghĩa là kéo dài, kéo căng, duỗi, vươn.

Nghĩa của вы́тянуть

Thể hoàn thành của вытя́гивать.

Động từ

  1. Kéo dài, kéo căng, căng... ra, chăng... ra, dăng... ra, kéo thẳng... ra.
  2. Duỗi, vươn, giơ.
  3. khẩu ngữ Lấy... ra, rút... ra, lôi... ra, móc... ra, nhổ... ra; (nghĩa bóng) — moi, móc, bắt nói.
  4. Thải ra, xả ra.
  5. Hút ra.
  6. Duỗi.

Cặp thể của вы́тянуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́тянуть

NgôiTương lai
явы́тяну
тывы́тянешь
он / она́ / оно́вы́тянет
мывы́тянем
вывы́тянете
они́вы́тянут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́тянул
Giống cái (она́)вы́тянула
Giống trung (оно́)вы́тянуло
Số nhiều (они́)вы́тянули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́тяни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́тяните

Câu hỏi thường gặp

вытянуть nghĩa là gì?

вытянуть (động từ) nghĩa là kéo dài, kéo căng, duỗi, vươn.

вытянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́тянуть (phiên âm Latinh výtjanutʹ, IPA [ˈvɨtʲɪnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.