учи́ть
Dấu sắc trên учи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
учи́ть nghĩa là dạy, dạy học, huấn luyện, tập luyện.
Nghĩa của учи́ть
Động từ
- ВД, В + инф. Dạy, dạy học, dạy cho.
- животных Huấn luyện, tập luyện, dạy.
- учи́ть кого́-л. гра́мотеdạy ai biết chữ, dạy cho ai biết đọc biết viết
- чему́ вас там у́чат?ở đấy người ta dạy cái gì cho các anh
- В Д; наставлять, поучать Dạy, dạy bảo, dạy dỗ, bảo ban.
- учи́ть уму́-ра́зумуdạy bảo điều hơn lẽ thiệt, dạy khôn dạy khéo
- с союзом что; развивать теорию Nói rằng, dạy rằng, chỉ thị rằng, huấn thị rằng.
- запоминать, усваивать Học. + đối cách
- учи́ть уро́киhọc bài, nghiền bài học
- учи́ть стихотворе́ниеhọc bài thơ
Cặp thể của учи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ учи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | учу́ |
| ты | у́чишь |
| он / она́ / оно́ | у́чит |
| мы | у́чим |
| вы | у́чите |
| они́ | у́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + учить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | учи́л |
| Giống cái (она́) | учи́ла |
| Giống trung (оно́) | учи́ло |
| Số nhiều (они́) | учи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | учи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | учи́те |
Họ từ của учи́ть
Câu ví dụ với учи́ть
- Моя мечта — учить вьетнамский язык в Ханое. Ước mơ của tôi là được học tiếng Việt ở Hà Nội.Tatoeba #13758921
- Он сосредоточился на том, что стал учить предлоги. Anh ấy đã tập trung vào việc học các giới từ.Tatoeba #443334
- Почему ты решил учить французский язык? Tại sao bạn lại quyết định học tiếng Pháp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2580037
- Почему ты решила учить французский язык? Tại sao bạn lại quyết định học tiếng Pháp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2580038
- Почему вы решили учить французский язык? Tại sao bạn lại quyết định học tiếng Pháp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2580039
- Я не люблю учить неправильные глаголы. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3246308
- Как, по-твоему, вернее всего учить английский? Bạn nghĩ cách tốt nhất để học tiếng Anh là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4483373
- Не люблю учить неправильные глаголы. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398068
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
учить nghĩa là gì?
учить (động từ) nghĩa là dạy, dạy học, huấn luyện, tập luyện.
учить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là учи́ть (phiên âm Latinh učítʹ, IPA [ʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.