вы́холостить
Dấu sắc trên вы́холостить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́холостить nghĩa là thiến, hoạn.
Nghĩa của вы́холостить
Thể hoàn thành của выхола́щивать.
Động từ
- Thiến, hoạn.
Cặp thể của вы́холостить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́холостить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́холощу |
| ты | вы́холостишь |
| он / она́ / оно́ | вы́холостит |
| мы | вы́холостим |
| вы | вы́холостите |
| они́ | вы́холостят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́холостил |
| Giống cái (она́) | вы́холостила |
| Giống trung (оно́) | вы́холостило |
| Số nhiều (они́) | вы́холостили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́холости |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́холостите |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́холостить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выхолостить nghĩa là gì?
выхолостить (động từ) nghĩa là thiến, hoạn.
выхолостить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́холостить (phiên âm Latinh výxolostitʹ, IPA [ˈvɨxəɫəsʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.