вы́цвести
Dấu sắc trên вы́цвести chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́цвести nghĩa là phai màu, bạc màu.
Nghĩa của вы́цвести
Thể hoàn thành của выцвета́ть.
Động từ
- Phai màu, bạc màu, nhợt màu.
Cặp thể của вы́цвести
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́цвести
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́цвету |
| ты | вы́цветешь |
| он / она́ / оно́ | вы́цветет |
| мы | вы́цветем |
| вы | вы́цветете |
| они́ | вы́цветут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́цвел |
| Giống cái (она́) | вы́цвела |
| Giống trung (оно́) | вы́цвело |
| Số nhiều (они́) | вы́цвели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́цвети |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́цветите |
Câu hỏi thường gặp
выцвести nghĩa là gì?
выцвести (động từ) nghĩa là phai màu, bạc màu.
выцвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́цвести (phiên âm Latinh výcvesti, IPA [ˈvɨt͡svʲɪsʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.