TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выцвета́ть

thể chưa hoàn thành
vycvetátʹ[vɨt͡svʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выцвета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выцвета́ть nghĩa là phai màu, bạc màu.

Nghĩa của выцвета́ть

Động từ

  1. Phai màu, bạc màu, nhợt màu.

Cặp thể của выцвета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выцвета́ть

NgôiHiện tại
явыцвета́ю
тывыцвета́ешь
он / она́ / оно́выцвета́ет
мывыцвета́ем
вывыцвета́ете
они́выцвета́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выцветать.

Quá khứ

Giống đực (он)выцвета́л
Giống cái (она́)выцвета́ла
Giống trung (оно́)выцвета́ло
Số nhiều (они́)выцвета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выцвета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выцвета́йте

Câu hỏi thường gặp

выцветать nghĩa là gì?

выцветать (động từ) nghĩa là phai màu, bạc màu.

выцветать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выцвета́ть (phiên âm Latinh vycvetátʹ, IPA [vɨt͡svʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.