TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́черкнуть

thể hoàn thành
výčerknutʹ[ˈvɨt͡ɕɪrknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́черкнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́черкнуть nghĩa là gạch bỏ, gạch đi.

Nghĩa của вы́черкнуть

Thể hoàn thành của вычёркивать.

Động từ

  1. Gạch bỏ, gạch... đi, gạc... đi, xóa... đi, bỏ... đi.

Cặp thể của вы́черкнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́черкнуть

NgôiTương lai
явы́черкну
тывы́черкнешь
он / она́ / оно́вы́черкнет
мывы́черкнем
вывы́черкнете
они́вы́черкнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́черкнул
Giống cái (она́)вы́черкнула
Giống trung (оно́)вы́черкнуло
Số nhiều (они́)вы́черкнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́черкни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́черкните

Câu hỏi thường gặp

вычеркнуть nghĩa là gì?

вычеркнуть (động từ) nghĩa là gạch bỏ, gạch đi.

вычеркнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́черкнуть (phiên âm Latinh výčerknutʹ, IPA [ˈvɨt͡ɕɪrknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.