TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вычерпать

thể hoàn thành
vyčerpatʹ giọng máy của trình duyệt

вычерпать nghĩa là múc, tát.

Nghĩa của вычерпать

Nghĩa lấy theo mục вычерпывать.

Động từ

  1. Múc, tát; (thể hoàn thành) múc cạn, múc hết, tát cạn.

Câu hỏi thường gặp

вычерпать nghĩa là gì?

вычерпать (động từ) nghĩa là múc, tát.

вычерпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вычерпать (phiên âm Latinh vyčerpatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.