TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́чистить

thể hoàn thành
výčistitʹ[ˈvɨt͡ɕɪsʲtʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́чистить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́чистить nghĩa là lau sạch, chùi sạch, lau, làm sạch.

Nghĩa của вы́чистить

Thể hoàn thành của вычища́ть.

Động từ

  1. Lau sạch, chùi sạch; (платье) chải sạch; (обувь) đánh sạch; (ковёр и т. п.) giũ sạch.
  2. Lau, làm sạch.

Cặp thể của вы́чистить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́чистить

NgôiTương lai
явы́чищу
тывы́чистишь
он / она́ / оно́вы́чистит
мывы́чистим
вывы́чистите
они́вы́чистят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́чистил
Giống cái (она́)вы́чистила
Giống trung (оно́)вы́чистило
Số nhiều (они́)вы́чистили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́чисти
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́чистите

Họ từ của вы́чистить

Câu hỏi thường gặp

вычистить nghĩa là gì?

вычистить (động từ) nghĩa là lau sạch, chùi sạch, lau, làm sạch.

вычистить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́чистить (phiên âm Latinh výčistitʹ, IPA [ˈvɨt͡ɕɪsʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.