TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́шить

thể hoàn thành
výšitʹ[ˈvɨʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́шить nghĩa là thêu, thêu thùa.

Nghĩa của вы́шить

Thể hoàn thành của вышива́ть.

Động từ

  1. Thêu, thêu thùa.

Cặp thể của вы́шить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́шить

NgôiTương lai
явы́шью
тывы́шьешь
он / она́ / оно́вы́шьет
мывы́шьем
вывы́шьете
они́вы́шьют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́шил
Giống cái (она́)вы́шила
Giống trung (оно́)вы́шило
Số nhiều (они́)вы́шили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́шей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́шейте

Câu hỏi thường gặp

вышить nghĩa là gì?

вышить (động từ) nghĩa là thêu, thêu thùa.

вышить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́шить (phiên âm Latinh výšitʹ, IPA [ˈvɨʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.