вы́шить
Dấu sắc trên вы́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́шить nghĩa là thêu, thêu thùa.
Nghĩa của вы́шить
Thể hoàn thành của вышива́ть.
Động từ
- Thêu, thêu thùa.
Cặp thể của вы́шить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́шить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́шью |
| ты | вы́шьешь |
| он / она́ / оно́ | вы́шьет |
| мы | вы́шьем |
| вы | вы́шьете |
| они́ | вы́шьют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́шил |
| Giống cái (она́) | вы́шила |
| Giống trung (оно́) | вы́шило |
| Số nhiều (они́) | вы́шили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́шей |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́шейте |
Câu hỏi thường gặp
вышить nghĩa là gì?
вышить (động từ) nghĩa là thêu, thêu thùa.
вышить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́шить (phiên âm Latinh výšitʹ, IPA [ˈvɨʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.