TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ясниться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výjasnitʹsja[ˈvɨ(j)ɪsnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ясниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ясниться nghĩa là rõ ràng ra, trở nên rõ ràng.

Nghĩa của вы́ясниться

Thể hoàn thành của выясня́ться.

Động từ

  1. Rõ ràng ra, trở nên rõ ràng.

Cặp thể của вы́ясниться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́ясниться

NgôiTương lai
явы́яснюсь
тывы́яснишься
он / она́ / оно́вы́яснится
мывы́яснимся
вывы́яснитесь
они́вы́яснятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́яснился
Giống cái (она́)вы́яснилась
Giống trung (оно́)вы́яснилось
Số nhiều (они́)вы́яснились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́яснись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́яснитесь

Câu hỏi thường gặp

выясниться nghĩa là gì?

выясниться (động từ) nghĩa là rõ ràng ra, trở nên rõ ràng.

выясниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ясниться (phiên âm Latinh výjasnitʹsja, IPA [ˈvɨ(j)ɪsnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.