вы́ясниться
Dấu sắc trên вы́ясниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ясниться nghĩa là rõ ràng ra, trở nên rõ ràng.
Nghĩa của вы́ясниться
Thể hoàn thành của выясня́ться.
Động từ
- Rõ ràng ra, trở nên rõ ràng.
Cặp thể của вы́ясниться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́ясниться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́яснюсь |
| ты | вы́яснишься |
| он / она́ / оно́ | вы́яснится |
| мы | вы́яснимся |
| вы | вы́яснитесь |
| они́ | вы́яснятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́яснился |
| Giống cái (она́) | вы́яснилась |
| Giống trung (оно́) | вы́яснилось |
| Số nhiều (они́) | вы́яснились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́яснись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́яснитесь |
Câu hỏi thường gặp
выясниться nghĩa là gì?
выясниться (động từ) nghĩa là rõ ràng ra, trở nên rõ ràng.
выясниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ясниться (phiên âm Latinh výjasnitʹsja, IPA [ˈvɨ(j)ɪsnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.