TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выясня́ть

thể chưa hoàn thành
vyjasnjátʹ[vɨ(j)ɪsˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выясня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выясня́ть nghĩa là làm rõ, làm sáng tỏ.

Nghĩa của выясня́ть

Động từ

  1. Làm rõ, làm sáng tỏ; (разузнавать) tìm hiểu; (thể hoàn thành) biết rõ; (устанавливать) xác định, xác minh, phát hiện.
    • выясня́ть вопро́сlàm sáng tỏ vấn đề

Cặp thể của выясня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выясня́ть

NgôiHiện tại
явыясня́ю
тывыясня́ешь
он / она́ / оно́выясня́ет
мывыясня́ем
вывыясня́ете
они́выясня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выяснять.

Quá khứ

Giống đực (он)выясня́л
Giống cái (она́)выясня́ла
Giống trung (оно́)выясня́ло
Số nhiều (они́)выясня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выясня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выясня́йте

Câu hỏi thường gặp

выяснять nghĩa là gì?

выяснять (động từ) nghĩa là làm rõ, làm sáng tỏ.

выяснять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выясня́ть (phiên âm Latinh vyjasnjátʹ, IPA [vɨ(j)ɪsˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.