выясня́ть
Dấu sắc trên выясня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выясня́ть nghĩa là làm rõ, làm sáng tỏ.
Nghĩa của выясня́ть
Động từ
- Làm rõ, làm sáng tỏ; (разузнавать) tìm hiểu; (thể hoàn thành) biết rõ; (устанавливать) xác định, xác minh, phát hiện.
- выясня́ть вопро́сlàm sáng tỏ vấn đề
Cặp thể của выясня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выясня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выясня́ю |
| ты | выясня́ешь |
| он / она́ / оно́ | выясня́ет |
| мы | выясня́ем |
| вы | выясня́ете |
| они́ | выясня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выяснять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выясня́л |
| Giống cái (она́) | выясня́ла |
| Giống trung (оно́) | выясня́ло |
| Số nhiều (они́) | выясня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выясня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выясня́йте |
Câu hỏi thường gặp
выяснять nghĩa là gì?
выяснять (động từ) nghĩa là làm rõ, làm sáng tỏ.
выяснять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выясня́ть (phiên âm Latinh vyjasnjátʹ, IPA [vɨ(j)ɪsˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.