TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вя́зка

giống cáibất động vật
vjázka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вя́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вя́зка nghĩa là buộc, bó, đan.

Nghĩa của вя́зка

Nghĩa lấy theo mục вязание.

Danh từ

  1. [sự] buộc, bó, nối.
  2. [sự] đan.
  3. [sự] đan máy, dệt kim.
  4. способ вязания Kiểu đan.
  5. khẩu ngữ связка чего-л. Bó.

Biến cách của вя́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вя́зкавя́зки
Sinh cách кого? чего?вя́зкивя́зок
Tặng cách кому? чему?вя́зкевя́зкам
Đối cách кого? что?вя́зкувя́зки
Công cụ cách кем? чем?вя́зкойвя́зками
Giới cách о ком? о чём?вя́зкевя́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вязка nghĩa là gì?

вязка (danh từ) nghĩa là buộc, bó, đan.

вязка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вя́зка (phiên âm Latinh vjázka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.