вяза́ться
thể chưa hoàn thành
vjazátʹsja[vʲɪˈzat͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вяза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вяза́ться nghĩa là hợp, ăn khớp.
Nghĩa của вяза́ться
Động từ
- соответствовать Hợp, ăn khớp, ăn nhịp, đúng khớp, phù hợp, tương hợp.
- э́то[ка́к то] не вя́жется с... — việc này không hợp (phù hợp) với...
Chia động từ вяза́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вяжу́сь |
| ты | вя́жешься |
| он / она́ / оно́ | вя́жется |
| мы | вя́жемся |
| вы | вя́жетесь |
| они́ | вя́жутся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вязаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вяза́лся |
| Giống cái (она́) | вяза́лась |
| Giống trung (оно́) | вяза́лось |
| Số nhiều (они́) | вяза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вяжи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вяжи́тесь |
Họ từ của вяза́ться
Câu hỏi thường gặp
вязаться nghĩa là gì?
вязаться (động từ) nghĩa là hợp, ăn khớp.
вязаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вяза́ться (phiên âm Latinh vjazátʹsja, IPA [vʲɪˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.