TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вя́зкость

giống cáibất động vật
vjázkostʹ[ˈvʲaskəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вя́зкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вя́зкость nghĩa là nhầy, nhớt.

Nghĩa của вя́зкость

Danh từ

  1. [Độ, tính] nhầy, nhớt.

Biến cách của вя́зкость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?вя́зкость
Sinh cách кого? чего?вя́зкости
Tặng cách кому? чему?вя́зкости
Đối cách кого? что?вя́зкость
Công cụ cách кем? чем?вя́зкостью
Giới cách о ком? о чём?вя́зкости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вя́зкость

Câu hỏi thường gặp

вязкость nghĩa là gì?

вязкость (danh từ) nghĩa là nhầy, nhớt.

вязкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вя́зкость (phiên âm Latinh vjázkostʹ, IPA [ˈvʲaskəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.