вя́знуть
Dấu sắc trên вя́знуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вя́знуть nghĩa là bị ngập, sa lầy.
Nghĩa của вя́знуть
Động từ
- Bị ngập, sa lầy.
- вя́знуть в грязи́[bị] sa lầy, ngập trong bùn
Cặp thể của вя́знуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вя́знуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вя́зну |
| ты | вя́знешь |
| он / она́ / оно́ | вя́знет |
| мы | вя́знем |
| вы | вя́знете |
| они́ | вя́знут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вязнуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вя́з |
| Giống cái (она́) | вя́зла |
| Giống trung (оно́) | вя́зло |
| Số nhiều (они́) | вя́зли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вя́зни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вя́зните |
Câu hỏi thường gặp
вязнуть nghĩa là gì?
вязнуть (động từ) nghĩa là bị ngập, sa lầy.
вязнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вя́знуть (phiên âm Latinh vjáznutʹ, IPA [ˈvʲaznʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.