TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вя́знуть

thể chưa hoàn thành
vjáznutʹ[ˈvʲaznʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вя́знуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вя́знуть nghĩa là bị ngập, sa lầy.

Nghĩa của вя́знуть

Động từ

  1. Bị ngập, sa lầy.
    • вя́знуть в грязи́[bị] sa lầy, ngập trong bùn

Cặp thể của вя́знуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вя́знуть

NgôiHiện tại
явя́зну
тывя́знешь
он / она́ / оно́вя́знет
мывя́знем
вывя́знете
они́вя́знут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вязнуть.

Quá khứ

Giống đực (он)вя́з
Giống cái (она́)вя́зла
Giống trung (оно́)вя́зло
Số nhiều (они́)вя́зли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вя́зни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вя́зните

Câu hỏi thường gặp

вязнуть nghĩa là gì?

вязнуть (động từ) nghĩa là bị ngập, sa lầy.

вязнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вя́знуть (phiên âm Latinh vjáznutʹ, IPA [ˈvʲaznʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.