вяза́ть
Dấu sắc trên вяза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вяза́ть nghĩa là buộc, bó, đan máy, dệt kim.
Nghĩa của вяза́ть
Động từ
- связывать Buộc, bó, nối. + đối cách
- вяза́ть сноны́bó lúa
- на машине [sự] đan máy, dệt kim.
- быть вяжущим Chát.
- вя́жет во рту[có vị] chát trong miệng
Cặp thể của вяза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вяза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вяжу́ |
| ты | вя́жешь |
| он / она́ / оно́ | вя́жет |
| мы | вя́жем |
| вы | вя́жете |
| они́ | вя́жут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вязать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вяза́л |
| Giống cái (она́) | вяза́ла |
| Giống trung (оно́) | вяза́ло |
| Số nhiều (они́) | вяза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вяжи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вяжи́те |
Họ từ của вяза́ть
Câu ví dụ với вяза́ть
- Ты уже закончила вязать свитер? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7451209
- Ты закончила вязать этот свитер? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13129836
- Том спросил Мэри, умеет ли она вязать. Tom hỏi Mary xem cô ta có biết đan len không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13328394
- Ты закончила вязать свитер? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1387913
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вязать nghĩa là gì?
вязать (động từ) nghĩa là buộc, bó, đan máy, dệt kim.
вязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вяза́ть (phiên âm Latinh vjazátʹ, IPA [vʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.