TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завя́знуть

thể hoàn thành
zavjáznutʹ[zɐˈvʲaznʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завя́знуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завя́знуть nghĩa là bị sa lầy.

Nghĩa của завя́знуть

Động từ

  1. Bị sa lầy; (nghĩa bóng) (cũng) lâm, sa.
    • завя́знуть в долга́хlâm vào cảnh nợ nần

Cặp thể của завя́знуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завя́знуть

NgôiTương lai
язавя́зну
тызавя́знешь
он / она́ / оно́завя́знет
мызавя́знем
вызавя́знете
они́завя́знут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)завя́з
Giống cái (она́)завя́зла
Giống trung (оно́)завя́зло
Số nhiều (они́)завя́зли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завя́зни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завя́зните

Họ từ của завя́знуть

Câu hỏi thường gặp

завязнуть nghĩa là gì?

завязнуть (động từ) nghĩa là bị sa lầy.

завязнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завя́знуть (phiên âm Latinh zavjáznutʹ, IPA [zɐˈvʲaznʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.