завя́знуть
Dấu sắc trên завя́знуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завя́знуть nghĩa là bị sa lầy.
Nghĩa của завя́знуть
Động từ
- Bị sa lầy; (nghĩa bóng) (cũng) lâm, sa.
- завя́знуть в долга́хlâm vào cảnh nợ nần
Cặp thể của завя́знуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завя́знуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | завя́зну |
| ты | завя́знешь |
| он / она́ / оно́ | завя́знет |
| мы | завя́знем |
| вы | завя́знете |
| они́ | завя́знут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завя́з |
| Giống cái (она́) | завя́зла |
| Giống trung (оно́) | завя́зло |
| Số nhiều (они́) | завя́зли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завя́зни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завя́зните |
Họ từ của завя́знуть
Câu hỏi thường gặp
завязнуть nghĩa là gì?
завязнуть (động từ) nghĩa là bị sa lầy.
завязнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завя́знуть (phiên âm Latinh zavjáznutʹ, IPA [zɐˈvʲaznʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.