вя́лить
Dấu sắc trên вя́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вя́лить nghĩa là sấy, làm khô.
Nghĩa của вя́лить
Động từ
- Sấy, làm khô, phơi khô.
Cặp thể của вя́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вя́лить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вя́лю |
| ты | вя́лишь |
| он / она́ / оно́ | вя́лит |
| мы | вя́лим |
| вы | вя́лите |
| они́ | вя́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вялить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вя́лил |
| Giống cái (она́) | вя́лила |
| Giống trung (оно́) | вя́лило |
| Số nhiều (они́) | вя́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вя́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вя́льте |
Câu hỏi thường gặp
вялить nghĩa là gì?
вялить (động từ) nghĩa là sấy, làm khô.
вялить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вя́лить (phiên âm Latinh vjálitʹ, IPA [ˈvʲælʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.