TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вя́лить

thể chưa hoàn thành
vjálitʹ[ˈvʲælʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вя́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вя́лить nghĩa là sấy, làm khô.

Nghĩa của вя́лить

Động từ

  1. Sấy, làm khô, phơi khô.

Cặp thể của вя́лить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вя́лить

NgôiHiện tại
явя́лю
тывя́лишь
он / она́ / оно́вя́лит
мывя́лим
вывя́лите
они́вя́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вялить.

Quá khứ

Giống đực (он)вя́лил
Giống cái (она́)вя́лила
Giống trung (оно́)вя́лило
Số nhiều (они́)вя́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вя́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вя́льте

Câu hỏi thường gặp

вялить nghĩa là gì?

вялить (động từ) nghĩa là sấy, làm khô.

вялить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вя́лить (phiên âm Latinh vjálitʹ, IPA [ˈvʲælʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.