TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

в нату́ре

v natúre[v‿nɐˈturʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên в нату́ре chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

в нату́ре nghĩa là thực sự, đích đáng.

Nghĩa của в нату́ре

Tục ngữ

  1. Thực sự, đích đáng, quả thực.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với в нату́ре

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

в натуре nghĩa là gì?

в натуре (tục ngữ) nghĩa là thực sự, đích đáng.

в натуре đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là в нату́ре (phiên âm Latinh v natúre, IPA [v‿nɐˈturʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.