TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гаймори́т

giống đựcbất động vật
gajmorít[ɡəjmɐˈrʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гаймори́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гаймори́т nghĩa là viêm xoang hàm haimo.

Nghĩa của гаймори́т

Danh từ

  1. Viêm xoang hàm Haimo.

Biến cách của гаймори́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гаймори́тгаймори́ты
Sinh cách кого? чего?гаймори́тагаймори́тов
Tặng cách кому? чему?гаймори́тугаймори́там
Đối cách кого? что?гаймори́тгаймори́ты
Công cụ cách кем? чем?гаймори́томгаймори́тами
Giới cách о ком? о чём?гаймори́тегаймори́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гаймори́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гайморит nghĩa là gì?

гайморит (danh từ) nghĩa là viêm xoang hàm haimo.

гайморит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гаймори́т (phiên âm Latinh gajmorít, IPA [ɡəjmɐˈrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.