TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

синуси́т

giống đựcbất động vật
sinusít[sʲɪnʊˈsʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên синуси́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

синуси́т nghĩa là viêm xoang.

Nghĩa của синуси́т

Danh từ

  1. Viêm xoang.

Biến cách của синуси́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?синуси́тсинуси́ты
Sinh cách кого? чего?синуси́тасинуси́тов
Tặng cách кому? чему?синуси́тусинуси́там
Đối cách кого? что?синуси́тсинуси́ты
Công cụ cách кем? чем?синуси́томсинуси́тами
Giới cách о ком? о чём?синуси́тесинуси́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với синуси́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

синусит nghĩa là gì?

синусит (danh từ) nghĩa là viêm xoang.

синусит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là синуси́т (phiên âm Latinh sinusít, IPA [sʲɪnʊˈsʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.