TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

галоге́н

giống đựcbất động vật
galogén[ɡəɫɐˈɡʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên галоге́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

галоге́н nghĩa là halôgen.

Nghĩa của галоге́н

Danh từ

  1. Halôgen, halogen.

Biến cách của галоге́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?галоге́нгалоге́ны
Sinh cách кого? чего?галоге́нагалоге́нов
Tặng cách кому? чему?галоге́нугалоге́нам
Đối cách кого? что?галоге́нгалоге́ны
Công cụ cách кем? чем?галоге́номгалоге́нами
Giới cách о ком? о чём?галоге́негалоге́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với галоге́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

галоген nghĩa là gì?

галоген (danh từ) nghĩa là halôgen.

галоген đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là галоге́н (phiên âm Latinh galogén, IPA [ɡəɫɐˈɡʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.