TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гало́ид

giống đựcbất động vật
galóid giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гало́ид chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гало́ид nghĩa là halôgen.

Nghĩa của гало́ид

Nghĩa lấy theo mục галоген.

Danh từ

  1. Halôgen, halogen.

Biến cách của гало́ид (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гало́идгало́иды
Sinh cách кого? чего?гало́идагало́идов
Tặng cách кому? чему?гало́идугало́идам
Đối cách кого? что?гало́идгало́иды
Công cụ cách кем? чем?гало́идомгало́идами
Giới cách о ком? о чём?гало́идегало́идах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

галоид nghĩa là gì?

галоид (danh từ) nghĩa là halôgen.

галоид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гало́ид (phiên âm Latinh galóid); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.