гало́ид
giống đựcbất động vật
galóid
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гало́ид chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гало́ид nghĩa là halôgen.
Nghĩa của гало́ид
Nghĩa lấy theo mục галоген.
Danh từ
- Halôgen, halogen.
Biến cách của гало́ид (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гало́ид | гало́иды |
| Sinh cách кого? чего? | гало́ида | гало́идов |
| Tặng cách кому? чему? | гало́иду | гало́идам |
| Đối cách кого? что? | гало́ид | гало́иды |
| Công cụ cách кем? чем? | гало́идом | гало́идами |
| Giới cách о ком? о чём? | гало́иде | гало́идах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
галоид nghĩa là gì?
галоид (danh từ) nghĩa là halôgen.
галоид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гало́ид (phiên âm Latinh galóid); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.