TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гало́п

giống đựcbất động vật
galóp[ɡɐˈɫop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гало́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гало́п nghĩa là nước đại.

Nghĩa của гало́п

Danh từ

  1. аллюр Nước đại.

Biến cách của гало́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гало́пгало́пы
Sinh cách кого? чего?гало́пагало́пов
Tặng cách кому? чему?гало́пугало́пам
Đối cách кого? что?гало́пгало́пы
Công cụ cách кем? чем?гало́помгало́пами
Giới cách о ком? о чём?гало́пегало́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гало́п

Câu hỏi thường gặp

галоп nghĩa là gì?

галоп (danh từ) nghĩa là nước đại.

галоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гало́п (phiên âm Latinh galóp, IPA [ɡɐˈɫop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.