гало́п
giống đựcbất động vật
galóp[ɡɐˈɫop]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гало́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гало́п nghĩa là nước đại.
Nghĩa của гало́п
Danh từ
- аллюр Nước đại.
Biến cách của гало́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гало́п | гало́пы |
| Sinh cách кого? чего? | гало́па | гало́пов |
| Tặng cách кому? чему? | гало́пу | гало́пам |
| Đối cách кого? что? | гало́п | гало́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | гало́пом | гало́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | гало́пе | гало́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của гало́п
Câu hỏi thường gặp
галоп nghĩa là gì?
галоп (danh từ) nghĩa là nước đại.
галоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гало́п (phiên âm Latinh galóp, IPA [ɡɐˈɫop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.