TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

га́мбургер

giống đựcbất động vật
gámburger[ˈɡambʊrɡʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên га́мбургер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

га́мбургер nghĩa là hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ.

Nghĩa của га́мбургер

Danh từ

  1. Hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ.

Biến cách của га́мбургер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?га́мбургерга́мбургеры
Sinh cách кого? чего?га́мбургерага́мбургеров
Tặng cách кому? чему?га́мбургеруга́мбургерам
Đối cách кого? что?га́мбургерга́мбургеры
Công cụ cách кем? чем?га́мбургеромга́мбургерами
Giới cách о ком? о чём?га́мбургерега́мбургерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của га́мбургер

Câu hỏi thường gặp

гамбургер nghĩa là gì?

гамбургер (danh từ) nghĩa là hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ.

гамбургер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là га́мбургер (phiên âm Latinh gámburger, IPA [ˈɡambʊrɡʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.