TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

га́нгстер

giống đựcđộng vật
gángster[ˈɡanksʲtʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên га́нгстер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

га́нгстер nghĩa là kẻ cướp, côn đồ.

Nghĩa của га́нгстер

Danh từ

  1. Kẻ cướp, côn đồ, du côn, găngxtơ.

Biến cách của га́нгстер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?га́нгстерга́нгстеры
Sinh cách кого? чего?га́нгстерага́нгстеров
Tặng cách кому? чему?га́нгстеруга́нгстерам
Đối cách кого? что?га́нгстерага́нгстеров
Công cụ cách кем? чем?га́нгстеромга́нгстерами
Giới cách о ком? о чём?га́нгстерега́нгстерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với га́нгстер

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гангстер nghĩa là gì?

гангстер (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, côn đồ.

гангстер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là га́нгстер (phiên âm Latinh gángster, IPA [ˈɡanksʲtʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.